
Keisuke Tsukui là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 419 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 82% | 38% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 58% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/220 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 97 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/48 | 3 | 4/6 | — | 6,52 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 1 | 2/6 | — | 7,24 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 3 | 4/8 | — | 7,36 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 3/6 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 2/8 | — | 5,74 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/4 | V | 5,84 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 2/3 | — | 7,05 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 2-4 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 375 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.