- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
Sân K's Denki Stadium Mito, Mito · Trọng tài: Yusuke Ohashi · Âm u 30°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Machida Zelvia chấp 0.25 · 1.55 / 2.37
Mito Hollyhock và Machida Zelvia hòa nhau 1-1.
Mito Hollyhock vs Machida Zelvia 1-1 — J1 Nhật Bản 29/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Arata Watanabe
27'
1 - 0 -
33'
1 - 1 ⚽ Yuki Soma - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Takuma Nishimurathay Mitchell Duke
- 🔁 Chihiro Katothay Arata Watanabe 75'
- 82' 🔁 Hokuto Shimodathay Neta Lavi
- 82' 🔁 Koki Ogawathay Tete Yengi
- 🔁 Ryo Nemotothay Kotaro Uchino 83'
- 88' 🔁 Yusuke Matsuothay Ibrahim Drešević
- 🔁 Hayata Yamamotothay Yu Funabashi 90'
- 🔁 Patryck Ferreirathay Kaito Taniguchi 90'
- 🔁 Shota Yamashitathay Yoshiki Torikai 90'
- 95+5' 🟨 Koki Ogawa
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 7Tổng cú sút13
- 4Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích7
- 14Sút trong vòng cấm18
- 3Sút bị chặn8
- 3Phạt góc2
- 23Tấn công nguy hiểm60
- 69Tấn công113
- 373Chuyền573
- 284Chuyền chính xác481
- 4Chuyền then chốt8
- 11Chuyền dài12
- 12Rê bóng31
- 25Tạt bóng27
- 37Tranh chấp49
- 26Tắc bóng10
- 76Cản phá68
- 6Cứu thua12
- 5Phạm lỗi3
- 13Bị phạm lỗi20
- 5Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo châu Á của Bet365: Machida Zelvia chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.55 / 2.37. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Machida Zelvia kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mito Hollyhock ép sân · cột hướng xuống: Machida Zelvia ép sân. Mito Hollyhock kiểm soát thế trận 34% thời gian, Machida Zelvia 51%.
Mito HollyhockMachida Zelvia| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-2-1
Mito Hollyhock · HLV Daisuke Kimori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Konosuke Nishikawa | Thủ môn | 5.85 |
| 7 | Sho Omori | Hậu vệ | 6.93 |
| 15 | Yasuki Kimoto | Hậu vệ | 6.43 |
| 17 | Kenta Itakura | Hậu vệ | 6.88 |
| 25 | Takumi Mase | Hậu vệ | 6.81 |
| 11 | Yoshiki Torikai | Tiền vệ | 6.34 |
| 19 | Taishi Semba | Tiền vệ | 6.24 |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ | 6.28 |
| 22 | Kaito Taniguchi | Tiền vệ | 6.05 |
| 10 | Arata Watanabe © | Tiền đạo | 7.71 |
| 18 | Kotaro Uchino | Tiền đạo | 6.23 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 50 | Rei Ieizumi | Hậu vệ |
| 8 | Chihiro Kato | Tiền vệ |
| 4 | Akinari Kawazura | Hậu vệ |
| 21 | Shuhei Matsubara | Thủ môn |
| 9 | Ryo Nemoto | Tiền đạo |
| 33 | Patryck Ferreira | Tiền đạo |
| 39 | Hayata Yamamoto | Tiền vệ |
| 53 | Shota Yamashita | Tiền vệ |
| 16 | Yuri Tamura | Hậu vệ |
Machida Zelvia · HLV Go Kuroda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 6.58 |
| 3 | Gen Shoji © | Hậu vệ | 6.98 |
| 5 | Ibrahim Drešević | Hậu vệ | 6.68 |
| 50 | Daihachi Okamura | Hậu vệ | 6.77 |
| 7 | Yuki Soma | Tiền vệ | 8.2 |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền vệ | 6.07 |
| 16 | Hiroyuki Mae | Tiền vệ | 6.52 |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ | 6.71 |
| 33 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ | 6.43 |
| 88 | Hotaka Nakamura | Tiền vệ | 6.43 |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ |
| 9 | Koki Ogawa | Tiền đạo |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo |
| 13 | Tatsuya Morita | Thủ môn |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ |
| 14 | Yusuke Matsuo | Tiền vệ |
| 4 | Ryuho Kikuchi | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | Malick Fofana | Treo giò | Inactive |
| Mito Hollyhock | Hiroshi Iwasaki | Treo giò | Inactive |
| Mito Hollyhock | Uwabright Hayakawa | Chấn thương | Knee Surgery |
| Mito Hollyhock | Minato Kamiyama | Chấn thương | Finger Injury |
| Mito Hollyhock | Kishin Shimatani | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.55 | 2.37 | 13.00 | 1.22 | 6.00 | 2.5 | 4.10 | 1.22 | 3.5 | 1.80 | 1.90 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Machida Zelvia | 2–2 |
| 14/02/2026 | JPN J1 | Machida Zelvia – Mito Hollyhock | 2–2 |
| 24/06/2023 | JPN J2 | Mito Hollyhock – Machida Zelvia | 1–1 |
| 12/03/2023 | JPN J2 | Machida Zelvia – Mito Hollyhock | 3–0 |
| 06/07/2022 | JPN J2 | Machida Zelvia – Mito Hollyhock | 2–3 |
| 08/05/2022 | JPN J2 | Mito Hollyhock – Machida Zelvia | 0–0 |
| 11/07/2021 | JPN J2 | Machida Zelvia – Mito Hollyhock | 2–1 |
| 21/03/2021 | JPN J2 | Mito Hollyhock – Machida Zelvia | 3–0 |
| 13/12/2020 | JPN J2 | Machida Zelvia – Mito Hollyhock | 1–0 |
| 19/07/2020 | JPN J2 | Mito Hollyhock – Machida Zelvia | 4–0 |
Phong độ gần đây
Mito Hollyhock
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JPN J1 | Kyoto Sanga – Mito Hollyhock | 1–3 | T |
| 15/08/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – Gamba Osaka | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | JPN J1 | Kashiwa Reysol – Mito Hollyhock | 2–1 | B |
| 06/06/2026 | JPN J1 | Mito Hollyhock – V-Varen Nagasaki | 0–1 | B |
| 30/05/2026 | JPN J1 | V-Varen Nagasaki – Mito Hollyhock | 1–0 | B |
Machida Zelvia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | JPN J1 | Machida Zelvia – Urawa Red Diamonds | 3–1 | T |
| 15/08/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Machida Zelvia | 0–4 | T |
| 08/08/2026 | JPN J1 | FC Tokyo – Machida Zelvia | 1–5 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | Machida Zelvia – Fujieda MYFC | 2–1 | T |
| 06/06/2026 | JPN J1 | Machida Zelvia – Nagoya Grampus | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Mito Hollyhock vs Machida Zelvia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mito Hollyhock vs Machida Zelvia thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 4 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân K's Denki Stadium Mito (Mito).
- Kết quả Mito Hollyhock vs Machida Zelvia là bao nhiêu?
- Mito Hollyhock và Machida Zelvia hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Kèo Mito Hollyhock vs Machida Zelvia bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Machida Zelvia chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.55 / 2.37; tài xỉu 2.5 bàn; tài xỉu phạt góc 3.5 quả; kèo 1x2 13.00 – 1.22 – 6.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Mito Hollyhock vs Machida Zelvia gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Mito Hollyhock thắng 5, hòa 10, Machida Zelvia thắng 5. Lần gần nhất ngày 29/04/2026 (JPN J1) Mito Hollyhock 2-2 Machida Zelvia.
- Phong độ Mito Hollyhock và Machida Zelvia trước trận?
- Mito Hollyhock: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLLL); Machida Zelvia: 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWDD).
- Đội hình xuất phát Mito Hollyhock vs Machida Zelvia?
- Mito Hollyhock ra sân với sơ đồ 4-4-2, Machida Zelvia dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

