
Kento Misao là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
985Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 670 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 83% | 47% | 3 | 0 | 6,45 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 54% | 0 | 0 | 7,04 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 670 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/467 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/38 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/88 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 33
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/83 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/56 | 3 | 8/17 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 2 | 5/7 | — | 6,99 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 36/43 | 0 | 5/10 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | 4/6 | V | 5,76 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/36 | 0 | 1/4 | — | 7,08 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/47 | 1 | 4/9 | V | 5,31 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/44 | 3 | 6/9 | — | 6,64 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/60 | 2 | 3/5 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 1/2 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2019 | 23 | 1,4 triệu € |
| 27/12/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 28/01/2021 | 24 | 1,6 triệu € |
| 28/06/2021 | 25 | 1,6 triệu € |
| 13/01/2022 | 25 | 1,6 triệu € |
| 27/06/2022 | 26 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2023 | 26 | 1,6 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | Santa Clara | Oud-Heverlee Leuven | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 31/12/2022 | Kashima Antlers | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2016 | Tokyo Verdy | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực57