
Kim Tae-hyeon là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Tiểu sử Kim Tae-hyeon
Kim Tae-hyeon là hậu vệ đang thi đấu cho Kashima Antlers, mang quốc tịch South Korea, sinh ngày 17/09/2000 và hiện 26 tuổi, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 675 phút thi đấu và điểm trung bình 6,79, trong đó 6 trận tại J1 Nhật Bản và 2 trận tại Cúp C1 châu Á Elite. Cao 187 cm, nặng 82 kg, giá trị thị trường là 1,2 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2027. Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 19/01/2025, đến Kashima Antlers từ Sagan Tosu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
675Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 88% | 63% | 1 | 0 | 6,67 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 95% | 71% | 1 | 0 | 7,17 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/345 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/41 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/41 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/144 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/06/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 68/76 | 0 | 10/12 | — | 7,23 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 0/1 | — | 7,33 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 0 | 5/7 | V | 7,25 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uzbekistan | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,49 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/54 | 1 | 2/3 | — | 6,21 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Ecuador | T 3-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/34 | 0 | 1/2 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 88/92 | 2 | 5/6 | V | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/07/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/06/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Sagan Tosu | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Ulsan HD FC | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Vegalta Sendai | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Ulsan HD FC | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Seoul E-Land FC | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Ulsan HD FC | Seoul E-Land FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Daejeon Hana Citizen | Ulsan HD FC | Cho mượn | — |
| 18/07/2019 | Ulsan HD FC | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Tongjin High School | Ulsan HD FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gimpo City Football Association U15 | Tongjin High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Lee Hoe-taik Football School | Gimpo City Football Association U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực58