
Ryoya Ogawa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Tiểu sử Ryoya Ogawa
Ryoya Ogawa (29 tuổi) là hậu vệ của Kashima Antlers, mang quốc tịch Japan. Cao 183 cm, nặng 78 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 10 trận với 880 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, sau khi chuyển từ Sint-Truidense vào ngày 08/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.092Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 931 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 81% | 44% | 2 | 0 | 6,63 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 161 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88% | 22% | 1 | 0 | 7,00 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 931 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 397/490 (81%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 19/62 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/50 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/75 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/109 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 46/55 | 1 | 3/8 | — | 6,78 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 3/6 | — | 7,15 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/64 | 0 | 1/3 | — | 7,22 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 2 | 5/10 | V | 6,61 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 3 | 4/5 | — | 6,22 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 42/45 | 1 | 1/6 | V | 6,78 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/26 | 2 | 4/11 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 28/37 | 0 | 3/8 | — | 6,98 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 72/84 | 1 | 1/2 | — | 6,07 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 40/48 | 1 | 1/6 | V | 7,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 850 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 31/10/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 01/03/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/10/2024 | 27 | 750 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2025 | Sint-Truidense | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Tokyo | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sint-Truidense | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | FC Tokyo | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vitoria Guimaraes | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | FC Tokyo | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | RKU Kashiwa High School | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật62
- Tư duy56
- Sức mạnh58
- Thể lực45