
Naomichi Ueda là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.125Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 945 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 86% | 61% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 83% | 0 | 0 | 7,37 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 563/651 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/89 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/68 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/143 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/82 | 0 | 5/7 | — | 6,89 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 1/4 | — | 7,26 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 4/4 | — | 7,55 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 0 | 4/6 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/76 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93/99 | 0 | 1/2 | — | 7,19 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 6/8 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/54 | 1 | 3/8 | — | 6,16 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 2/6 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 62/67 | 1 | 6/7 | — | 8,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 550 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 650 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/09/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 1,3 triệu € |
| 29/03/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/10/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 21/02/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Nimes | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Cercle Brugge | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Nimes | Cercle Brugge | Cho mượn | — |
| 17/01/2021 | Cercle Brugge | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Kashima Antlers | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Kumamoto Ozu High School | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh74
- Thể lực60