
Ikuma Sekigawa là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Tiểu sử Ikuma Sekigawa
Ikuma Sekigawa là hậu vệ của câu lạc bộ Kashima Antlers, mang quốc tịch Japan, hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/09/2000, cao 182 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận với tổng 450 phút thi đấu, điểm trung bình 6,72. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,3 triệu € (2025), còn giá trị thị trường là 900 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 65% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/400 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/37 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/47 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 1/4 | — | 7,31 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 103/116 | 0 | 7/8 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/66 | 0 | 8/8 | — | 7,82 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/69 | 2 | 7/14 | V | 6,21 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/62 | 1 | 5/9 | — | 6,47 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/55 | 2 | 8/12 | V | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh73
- Thể lực57