
José Élber Pimentel da Silva
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
José Élber Pimentel da Silva là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Tiểu sử José Élber Pimentel da Silva
José Élber Pimentel da Silva là tiền đạo của Kashima Antlers, mang quốc tịch Brazil và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo, điểm trung bình 5,85 và 352 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,8 triệu € vào năm 2016. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 11/08/2025, từ Yokohama F. Marinos đến Kashima Antlers.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
262Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 199 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 88% | 50% | 1 | 0 | 7,13 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 25% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/116 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/37 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 8,07 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 3/5 | — | 7,00 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/37 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 0/4 | — | 5,74 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 48/50 | 0 | 7/11 | V | 7,70 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Avispa Fukuoka | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/13 | 0 | 3/3 | — | 6,89 |
| 24/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/12/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/05/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/12/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/01/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 31/01/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2015 | 23 | 2,2 triệu € |
| 26/05/2016 | 24 | 2,8 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 2,2 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/02/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 08/09/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 28 | 950 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2023 | 30 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 21/02/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | Yokohama F. Marinos | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Bahia - BA | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Cruzeiro - MG | Bahia - BA | Hết hạn mượn 0.13M € | 130 nghìn € |
| 30/12/2015 | Sport Club do Recife | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 06/01/2015 | Cruzeiro - MG | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Coritiba SAF - PR | Cruzeiro - MG | Cho mượn | — |
| 31/05/2014 | Cruzeiro - MG | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Cruzeiro/RS U20 | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực35