
Yuta Matsumura là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
908Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
454Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 773 | 2 | 0 | 2 | 19 | 5 | 78% | 38% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 89% | 63% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/280 (78%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 15/48 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/63 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 29
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/48 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/11 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 3 | 32/44 | 1 | 3/13 | — | 7,68 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/4 | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 4/7 | — | 6,67 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 16/24 | 2 | 5/12 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 2/3 | — | 8,07 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/17 | 1 | 3/4 | — | 7,28 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 10/15 | 2 | 2/7 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 17/19 | 1 | 1/2 | — | 6,28 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/51 | 0 | 2/4 | — | 5,78 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/35 | 1 | 2/4 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực34