
Koki Anzai
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Koki Anzai là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Anzai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/43 | 1 | 3/7 | — | 8,00 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 0-5 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/40 | 0 | 3/6 | — | 5,91 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 3/5 | — | 7,07 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/58 | 4 | 7/10 | — | 7,38 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Yokohama F. Marinos | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 3 | 6/11 | — | 6,94 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 3-0 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 53/57 | 1 | 6/10 | — | 8,07 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
| 24/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashiwa Reysol | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/54 | 1 | 3/5 | V | 7,09 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/52 | 2 | 6/14 | — | 6,89 |
| 12/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/06/2016 | 21 | 225 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 850 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ41
Kỹ thuật48
Tư duy49
Sức mạnh61
Thể lực44