
Gaku Shibasaki là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
668Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 533 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 86% | 48% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/471 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/117 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs V-Varen Nagasaki | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/56 | 3 | 4/8 | — | 7,08 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Công an Hà Nội | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/40 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/41 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 22/27 | 0 | 1/3 | — | 6,54 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 74/77 | 0 | 3/5 | — | 6,98 |
| 11/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 1/5 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 2-4 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 76/83 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/73 | 1 | 2/2 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/07/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 350 nghìn € |
| 25/06/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 2,0 triệu € |
| 24/02/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 15/07/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/07/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2023 | Free Player | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Leganes | Free Player | Trở lại | — |
| 03/09/2020 | RC Deportivo | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | Getafe | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Tenerife | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Kashima Antlers | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Aomori Yamada High School | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy61
- Sức mạnh53
- Thể lực49