
Kyosuke Tagawa là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kashima Antlers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 81% | 25% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 0% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Newcastle Jets | T 7-1 | 18 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,13 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 03/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Urawa Red Diamonds | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 2/4 | — | 6,36 |
| 12/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 1 | 6/8 | — | 6,45 |
| 04/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 5,96 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | T 3-0 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/8 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 450 nghìn € |
| 22/05/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2024 | Heart of Midlothian F.C. | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2023 | FC Tokyo | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Santa Clara | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 17/01/2022 | FC Tokyo | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Sagan Tosu | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Sagan Tosu U18 | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh27
- Thể lực32