- Phạt góc6 – 7
- Thẻ vàng1 – 3
Sân King Power Stadium, Leicester · Ít mây 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.57 / 2.45
Leicester City thắng Doncaster Rovers 2-1 trên sân nhà King Power Stadium.
Leicester City vs Doncaster Rovers 2-1 — Hạng Ba Anh 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Luke Thomas 17'
-
⚽ John Lundstramkiến tạo: Warren O'Hora
46+1'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 57' 🟨 Alfie May
- 58' 🔁 Brandon Hanlanthay Isaac Hutchinson
- 59' 🟨 jay mcgrath
-
⚽ K. Doylekiến tạo: Luke Thomas
61'
2 - 0 - 65' 🟨 Leon Ayinde
- 69' 🔁 Hakeeb Adelakunthay Leon Ayinde
- 69' 🔁 Bayley McCannthay T. Nixon
- 69' 🔁 Will Keanethay George Broadbent
- 🔁 Conor Chaplinthay Samuel Charles Braybrooke 71'
- 🔁 Liam Cullenthay K. Doyle 79'
-
84'
2 - 1 ⚽ Alfie Maykiến tạo: Brandon Hanlan - 85' 🔁 Harry Cliftonthay Sean Grehan
- 🔁 Olabade Alukothay William Thomas-Alves 89'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 9Tổng cú sút13
- 8Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích5
- 15Sút trong vòng cấm15
- 4Sút bị chặn6
- 6Phạt góc7
- 52Tấn công nguy hiểm47
- 101Tấn công114
- 457Chuyền393
- 338Chuyền chính xác271
- 7Chuyền then chốt6
- 13Chuyền dài8
- 24Rê bóng25
- 24Tạt bóng31
- 39Tranh chấp51
- 46Tắc bóng37
- 61Cản phá83
- 12Cứu thua7
- 3Phạm lỗi8
- 21Bị phạm lỗi28
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Leicester City kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Leicester City ép sân · cột hướng xuống: Doncaster Rovers ép sân. Leicester City kiểm soát thế trận 48% thời gian, Doncaster Rovers 44%.
Leicester CityDoncaster Rovers| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Leicester City · HLV Russell Martin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Alex McCarthy | Thủ môn | 6.88 |
| 5 | Caleb Okoli | Hậu vệ | 6.83 |
| 15 | Harry Souttar | Hậu vệ | 6.12 |
| 16 | Warren O'Hora | Hậu vệ | 6.05 |
| 6 | John Lundstram © | Tiền vệ | 7.85 |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ | 6.21 |
| 27 | K. Doyle | Tiền vệ | 7.8 |
| 33 | Luke Thomas | Tiền vệ | 7.12 |
| 36 | Samuel Charles Braybrooke | Tiền vệ | 6.41 |
| 37 | William Thomas-Alves | Tiền vệ | 6.58 |
| 17 | Emil Riis Jakobsen | Tiền đạo | 7.04 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Conor Chaplin | Tiền đạo |
| 32 | Olabade Aluko | Hậu vệ |
| 14 | Bobby Reid | Tiền đạo |
| 20 | Harry Howell | Tiền đạo |
| 11 | Liam Cullen | Tiền đạo |
| 24 | Ilari Kangasniemi | Hậu vệ |
| 21 | Franco Ravizzoli | Thủ môn |
Doncaster Rovers · HLV Grant McCann
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tommy Simkim | Thủ môn | 6.55 |
| 6 | jay mcgrath | Hậu vệ | 6.23 |
| 12 | Neill Byrne | Hậu vệ | 6.64 |
| 27 | Sean Grehan | Hậu vệ | 5.82 |
| 4 | Owen Bailey © | Tiền vệ | 6.72 |
| 8 | George Broadbent | Tiền vệ | 6.13 |
| 11 | Leon Ayinde | Tiền vệ | 5.89 |
| 16 | T. Nixon | Tiền vệ | 6.32 |
| 21 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ | 6.4 |
| 22 | Robbie Gotts | Tiền vệ | 5.59 |
| 10 | Alfie May | Tiền đạo | 5.93 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | Hakeeb Adelakun | Tiền đạo |
| 42 | Josh Clarke | Thủ môn |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ |
| 9 | Brandon Hanlan | Tiền đạo |
| 18 | Will Keane | Tiền đạo |
| 25 | Bayley McCann | Hậu vệ |
| 20 | Darren Robinson | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Leicester City | Jakub Stolarczyk | Chấn thương | Knee injury |
| Leicester City | Ben Nelson | Chấn thương | Knee injury |
| Leicester City | Christian McFarlane | Nghi ngờ | Inactive |
| Leicester City | Jayden Joseph | Treo giò | Inactive |
| Doncaster Rovers | James Collins | Chấn thương | Knee injury |
| Doncaster Rovers | Matthew Pearson | Chấn thương | Wound |
| Doncaster Rovers | Jamie Sterry | Nghi ngờ | Wound |
| Doncaster Rovers | James Husband | Nghi ngờ | Inactive |
| Doncaster Rovers | Jack Senior | Nghi ngờ | Inactive |
| Doncaster Rovers | Tommi Dylan O'Reilly | Nghi ngờ | Inactive |
| Doncaster Rovers | Francis·Okoronkwo | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Doncaster Rovers | Jordan Thomas | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.57 | 2.45 | 1.01 | 23 | 501.00 | 3.5 | 6.40 | 1.12 | 12.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1.5 | 1.85 | 1.95 | 02:26 13/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/05/2014 | ENG EFL Championship | Leicester City – Doncaster Rovers | 1–0 |
| 05/10/2013 | ENG EFL Championship | Doncaster Rovers – Leicester City | 1–0 |
| 07/04/2012 | ENG EFL Championship | Leicester City – Doncaster Rovers | 4–0 |
| 17/12/2011 | ENG EFL Championship | Doncaster Rovers – Leicester City | 2–1 |
| 30/04/2011 | ENG EFL Championship | Doncaster Rovers – Leicester City | 1–1 |
| 11/12/2010 | ENG EFL Championship | Leicester City – Doncaster Rovers | 5–1 |
| 24/02/2010 | ENG EFL Championship | Doncaster Rovers – Leicester City | 0–1 |
| 10/02/2010 | ENG EFL Championship | Leicester City – Doncaster Rovers | 0–0 |
Phong độ gần đây
Leicester City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | ENG EFL League One | Leicester City – Peterborough United | 1–3 | B |
| 07/10/2026 | ENG Football League Trophy | Stevenage Borough – Leicester City | 2–1 | B |
| 23/09/2026 | ENG Football League Trophy | Leicester City – Fulham U21 | 6–1 | T |
| 19/09/2026 | ENG EFL League One | Barnsley – Leicester City | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | ENG EFL League One | Stockport County – Leicester City | 3–4 | T |
Doncaster Rovers
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | ENG EFL League One | Doncaster Rovers – Burton | 1–0 | T |
| 07/10/2026 | ENG Football League Trophy | Doncaster Rovers – Liverpool U21 | 1–0 | T |
| 19/09/2026 | ENG EFL League One | Peterborough United – Doncaster Rovers | 0–2 | T |
| 12/09/2026 | ENG EFL League One | AFC Wimbledon – Doncaster Rovers | 1–0 | B |
| 09/09/2026 | ENG Football League Trophy | Doncaster Rovers – Huddersfield Town | 1–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Leicester City vs Doncaster Rovers đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Leicester City vs Doncaster Rovers thuộc Hạng Ba Anh, Vòng 11 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân King Power Stadium (Leicester).
- Kết quả Leicester City vs Doncaster Rovers là bao nhiêu?
- Leicester City thắng Doncaster Rovers 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Leicester City vs Doncaster Rovers gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Leicester City thắng 4, hòa 2, Doncaster Rovers thắng 2. Lần gần nhất ngày 03/05/2014 (ENG EFL Championship) Leicester City 1-0 Doncaster Rovers.
- Phong độ Leicester City và Doncaster Rovers trước trận?
- Leicester City: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDWL); Doncaster Rovers: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLL).
- Đội hình xuất phát Leicester City vs Doncaster Rovers?
- Leicester City ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Doncaster Rovers dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:33 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

