
Jack Senior là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Tiểu sử Jack Senior
Jack Senior là hậu vệ thi đấu cho Doncaster Rovers, mang quốc tịch England, 29 tuổi và sinh ngày 13/01/1997. Anh cao 173 cm, nặng 63 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 9 trận với tổng 810 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,49. Tại Hạng Ba Anh, anh có 7 trận và 2 bàn; tại Cúp Liên đoàn Anh, 2 trận và 1 kiến tạo. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2028, giá trị thị trường 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 60% | 48% | 4 | 0 | 6,37 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 53% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/205 (60%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/40 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/83 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/41 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/22 | 3 | 9/13 | V | 6,48 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 32/43 | 0 | 2/8 | — | 6,34 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/31 | 2 | 9/20 | V | 5,56 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/39 | 3 | 5/7 | V | 5,94 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/39 | 1 | 2/9 | V | 6,18 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 5 | 5/9 | — | 6,74 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 7 | 11/14 | — | 7,03 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/12 | 2 | 4/13 | — | 7,19 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stockport County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/18 | 1 | 3/6 | — | 7,09 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 7/10 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực47