
Isaac Hutchinson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
665Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
221Phút/bàn
5/26Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 428 | 2 | 0 | 0 | 19 | 3 | 78% | 38% | 2 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 84% | 35% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/132 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/34 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/43 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,22 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/31 | 1 | 3/11 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-0 | 6 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 7,67 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/26 | 3 | 4/7 | V | 5,62 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 20/21 | 0 | 3/8 | — | 7,72 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 1/5 | V | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Bristol Rovers | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Cheltenham Town | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Bristol Rovers | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Cheltenham Town | Bristol Rovers | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Bristol Rovers | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Walsall | Bristol Rovers | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Derby County | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Crawley Town | Derby County | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Derby County | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Forest Green Rovers | Derby County | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | Derby County | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Southend United | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brighton Hove Albion U18 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2018 | Sparta Praha B | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
| 10/05/2018 | Brighton Hove Albion U18 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực41