Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Thomas

Doncaster RoversTiền vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jordan Thomas là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Doncaster Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—221740006267%48%006,29
Hạng Ba Anh2026-2027—621420014070%40%106,48
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21890000084%18%005,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/40 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/37 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/35 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/22 (18%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Thomas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 1-012000002/20——6,50
07/10/2026Cúp EFLvs Liverpool U21T 1-084002008/1438/18—6,42
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedT 2-028010024/713/8—7,27
12/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonB 0-125002008/812/5—6,49
09/09/2026Cúp EFLvs Huddersfield TownB 1-3900042319/2638/15—6,16
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 2-3dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 1-113001003/402/3—6,36
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughH 2-2dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughB 1-32200000—01/4—5,80
22/08/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyH 0-063001019/1527/18V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202423100 nghìn €
29/12/202423100 nghìn €
29/06/202524125 nghìn €
25/11/202524150 nghìn €
14/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Cheltenham TownDoncaster RoversChuyển nhượng—
31/01/2024Bath CityCheltenham TownChuyển nhượng—
30/06/2023North Leigh FCBath CityChuyển nhượng—
30/06/2021Didcot Town FCNorth Leigh FCChuyển nhượng—
31/07/2020Oxford United U18Didcot Town FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com