Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robbie Gotts

Doncaster RoversTiền vệENG
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Robbie Gotts là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.022Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10108640019179%53%106,47
Cúp EFL2026-2027—11900004185%12%106,10
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11680000086%72%105,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 864 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/405 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
20/50 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
20
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/83 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 36
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/8 (12%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robbie Gotts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-2900010017/2312/5—5,92
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityB 1-2900010031/4835/7—5,59
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 1-0900010242/5518/14V6,68
07/10/2026Cúp EFLvs Liverpool U21T 1-0900041035/4101/8V6,10
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedT 2-0900000220/2926/10—6,56
12/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonB 0-1900010053/5913/6—7,00
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 2-3790020132/3613/4—6,56
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 1-1900010045/5712/13—5,99
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughH 2-2900010133/3837/9—6,57
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughB 1-3680000013/1518/11V5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202020250 nghìn €
07/06/202121250 nghìn €
05/04/202323200 nghìn €
22/06/202323250 nghìn €
28/12/202324250 nghìn €
26/06/202424250 nghìn €
29/12/202425225 nghìn €
29/06/202525250 nghìn €
25/11/202526250 nghìn €
11/05/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025BarrowDoncaster RoversChuyển nhượng—
30/08/2021Leeds UnitedBarrowChuyển nhượng—
30/05/2021Salford CityLeeds UnitedCho mượn—
14/01/2021Leeds UnitedSalford CityChuyển nhượng—
13/01/2021Lincoln CityLeeds UnitedCho mượn—
14/10/2020Leeds UnitedLincoln CityChuyển nhượng—
31/12/2018Leeds United U23Leeds UnitedChuyển nhượng—
30/06/2017Leeds United U18Leeds United U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh53
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com