Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

James Husband

Doncaster RoversHậu vệENG
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

James Husband là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—321560000074%100%004,48
Cúp EFL2026-2027—221350001085%57%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 4,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/98 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/98 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của James Husband · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFLvs Liverpool U21T 1-0450010120/2316/9—7,35
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedT 2-0900000025/3702/2—6,74
12/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonB 0-1650000048/6105/5—6,69
09/09/2026Cúp EFLvs Huddersfield TownB 1-3900000064/7522/5—6,35
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 2-3dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 1-1100000—0———
02/05/2026Hạng Ba Anh@ ReadingT 1-0900010031/4236/8—7,19
25/04/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientT 1-0900000017/29112/16—6,90
18/04/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 1-090000009/1816/9—7,22
11/04/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 3-1900111124/3412/3—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/20121850 nghìn €
11/07/201319300 nghìn €
07/01/201420300 nghìn €
18/08/201420500 nghìn €
23/02/201521500 nghìn €
23/09/201521500 nghìn €
19/04/201622500 nghìn €
31/07/201622500 nghìn €
19/02/201723500 nghìn €
27/06/201723500 nghìn €
17/09/2017231,0 triệu €
26/02/2018241,0 triệu €
27/06/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
29/06/202127700 nghìn €
23/11/202127700 nghìn €
12/05/202228700 nghìn €
26/10/202228600 nghìn €
31/05/202329600 nghìn €
26/12/202329500 nghìn €
27/06/202430450 nghìn €
26/12/202430450 nghìn €
17/06/202531400 nghìn €
25/11/202531200 nghìn €
11/05/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BlackpoolDoncaster RoversChuyển nhượng—
24/01/2020Norwich CityBlackpoolChuyển nhượng—
23/01/2020BlackpoolNorwich CityCho mượn—
25/07/2019Norwich CityBlackpoolChuyển nhượng—
30/05/2019Fleetwood TownNorwich CityCho mượn—
19/08/2018Norwich CityFleetwood TownChuyển nhượng—
10/07/2017MiddlesbroughNorwich CityHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
08/04/2016Huddersfield TownMiddlesbroughCho mượn—
07/01/2016MiddlesbroughHuddersfield TownChuyển nhượng—
12/12/2015FulhamMiddlesbroughCho mượn—
27/08/2015MiddlesbroughFulhamChuyển nhượng—
30/05/2015FulhamMiddlesbroughCho mượn—
24/03/2015MiddlesbroughFulhamChuyển nhượng—
29/07/2014Doncaster RoversMiddlesbroughHết hạn mượn 0.63M €630 nghìn €
30/06/2012Doncaster Rovers U18Doncaster RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh71
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com