
James Husband là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 100% | 0 | 0 | 4,48 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 4,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/98 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/98 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 6/9 | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/61 | 0 | 5/5 | — | 6,69 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/75 | 2 | 2/5 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/42 | 3 | 6/8 | — | 7,19 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 1 | 12/16 | — | 6,90 |
| 18/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 1 | 6/9 | — | 7,22 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 24/34 | 1 | 2/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/07/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/01/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/08/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/04/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/07/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/02/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 23/11/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/05/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 31/05/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Blackpool | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2020 | Norwich City | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Blackpool | Norwich City | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Norwich City | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Fleetwood Town | Norwich City | Cho mượn | — |
| 19/08/2018 | Norwich City | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Middlesbrough | Norwich City | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 08/04/2016 | Huddersfield Town | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 07/01/2016 | Middlesbrough | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 12/12/2015 | Fulham | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | Middlesbrough | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Fulham | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 24/03/2015 | Middlesbrough | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2014 | Doncaster Rovers | Middlesbrough | Hết hạn mượn 0.63M € | 630 nghìn € |
| 30/06/2012 | Doncaster Rovers U18 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh71
- Thể lực53