Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

John Lundstram

Leicester CityTiền vệENG
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

John Lundstram là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—554503005485%43%007,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
403/474 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
22/44 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/39 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của John Lundstram · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 4-09010221114/13116/10—8,20
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 2-1901011062/8102/8—7,85
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedB 1-3900000186/10222/9—5,69
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyH 1-1900000180/8814/7—7,10
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyT 4-3901021061/7223/5—7,25
23/05/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughT 1-0100000—0——7,20
12/05/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 2-06000002/222/2—6,90
09/05/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 0-02000002/201/2—6,51
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 2-13000000/10——5,84
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticB 1-2900000051/6728/14—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,6 triệu €2025: 3,2 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,3 triệu €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201319300 nghìn €
07/01/201419500 nghìn €
10/10/201622500 nghìn €
17/09/201723500 nghìn €
26/02/201824750 nghìn €
23/09/201824750 nghìn €
27/06/201925500 nghìn €
11/09/2019252,0 triệu €
09/12/2019256,0 triệu €
08/03/20202610,0 triệu €
07/04/2020268,0 triệu €
12/10/2020268,0 triệu €
17/03/2021277,0 triệu €
07/06/2021277,0 triệu €
30/12/2021275,5 triệu €
26/06/2022287,5 triệu €
12/12/2022287,5 triệu €
25/06/2023297,5 triệu €
04/12/2023296,5 triệu €
29/05/2024305,0 triệu €
03/10/2024304,0 triệu €
22/12/2024303,6 triệu €
19/03/2025313,2 triệu €
17/06/2025312,8 triệu €
05/10/2025312,2 triệu €
02/12/2025312,0 triệu €
27/05/2026321,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026TrabzonsporLeicester CityChuyển nhượng—
29/06/2026Hull CityTrabzonsporCho mượn—
30/07/2025TrabzonsporHull CityChuyển nhượng—
30/06/2024Rangers F.C.TrabzonsporChuyển nhượng—
04/07/2021Sheffield UnitedRangers F.C.Chuyển nhượng—
24/07/2017Oxford UnitedSheffield UnitedHết hạn mượn 0.56M €560 nghìn €
12/08/2015EvertonOxford UnitedChuyển nhượng—
18/04/2015Scunthorpe UnitedEvertonCho mượn—
18/03/2015EvertonScunthorpe UnitedChuyển nhượng—
17/02/2015Leyton OrientEvertonCho mượn—
08/01/2015EvertonLeyton OrientChuyển nhượng—
02/01/2015BlackpoolEvertonCho mượn—
05/08/2014EvertonBlackpoolChuyển nhượng—
29/06/2014Leyton OrientEvertonCho mượn—
26/03/2014EvertonLeyton OrientChuyển nhượng—
09/03/2014Yeovil TownEvertonCho mượn—
27/11/2013EvertonYeovil TownChuyển nhượng—
29/06/2013Doncaster RoversEvertonCho mượn—
20/02/2013EvertonDoncaster RoversChuyển nhượng—
30/06/2011Everton U18EvertonChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com