
John Lundstram là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 85% | 43% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/474 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/44 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/39 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 114/131 | 1 | 6/10 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 62/81 | 0 | 2/8 | — | 7,85 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 86/102 | 2 | 2/9 | — | 5,69 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/88 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 61/72 | 2 | 3/5 | — | 7,25 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 12/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 2/2 | — | 6,90 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,84 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/67 | 2 | 8/14 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/01/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/10/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/02/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/09/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 27 | 5,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 28 | 7,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 28 | 7,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 29 | 7,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 29 | 6,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 5,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 3,6 triệu € |
| 19/03/2025 | 31 | 3,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 31 | 2,8 triệu € |
| 05/10/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Trabzonspor | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hull City | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 30/07/2025 | Trabzonspor | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rangers F.C. | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Sheffield United | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Oxford United | Sheffield United | Hết hạn mượn 0.56M € | 560 nghìn € |
| 12/08/2015 | Everton | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2015 | Scunthorpe United | Everton | Cho mượn | — |
| 18/03/2015 | Everton | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2015 | Leyton Orient | Everton | Cho mượn | — |
| 08/01/2015 | Everton | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2015 | Blackpool | Everton | Cho mượn | — |
| 05/08/2014 | Everton | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Leyton Orient | Everton | Cho mượn | — |
| 26/03/2014 | Everton | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2014 | Yeovil Town | Everton | Cho mượn | — |
| 27/11/2013 | Everton | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Doncaster Rovers | Everton | Cho mượn | — |
| 20/02/2013 | Everton | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Everton U18 | Everton | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh51
- Thể lực51