Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josh Clarke

Doncaster RoversThủ mônNIR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Josh Clarke là thủ môn 22 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Doncaster Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
12Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—2218072275%100%006,74
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119051151%100%006,66
Hạng Ba Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/99 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/42 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/41 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/24 (16%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josh Clarke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityB 1-2dự bị000—0———
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 1-0dự bị000—0———
07/10/2026Cúp EFLvs Liverpool U21T 1-09040133/440——7,60
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedT 2-0dự bị000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonB 0-1dự bị000—0———
09/09/2026Cúp EFLvs Huddersfield TownB 1-39032142/5501/1—5,87
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 2-3dự bị000—0———
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 1-1dự bị000—0———
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughH 2-2dự bị000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughB 1-39051021/4101/1—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20221725 nghìn €
16/01/20241975 nghìn €
02/12/20242075 nghìn €
16/06/20252075 nghìn €
08/10/202521100 nghìn €
09/12/202521125 nghìn €
20/05/202621200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Partick Thistle FCDoncaster RoversChuyển nhượng—
30/06/2026Celtic FCPartick Thistle FCChuyển nhượng—
30/05/2026Partick Thistle FCCeltic FCCho mượn—
24/07/2025Celtic FCPartick Thistle FCChuyển nhượng—
30/05/2025Ayr UnitedCeltic FCCho mượn—
27/02/2025Celtic FCAyr UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Celtic BCeltic FCChuyển nhượng—
30/05/2024Ayr UnitedCeltic BCho mượn—
23/02/2024Celtic BAyr UnitedChuyển nhượng—
11/08/2023Airdrie UnitedCeltic BCho mượn—
04/08/2023Celtic BAirdrie UnitedChuyển nhượng—
10/08/2022Glenavon LurganCeltic BChuyển nhượng—
30/03/2022Bournemouth U18Glenavon LurganChuyển nhượng—
30/06/2020Chelsea FC YouthBournemouth U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực43
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com