
Brandon Hanlan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
773Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 574 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 70% | 53% | 0 | 0 | 6,31 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 94% | 28% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 44% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/81 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/75 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 4/5 | — | 6,41 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 1-2 | 32 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 7/11 | — | 6,18 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/8 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 3/13 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7/12 | 1 | 8/15 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/8 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 7/10 | — | 5,91 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 2 | 8/9 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh29
- Thể lực39