
Tommi Dylan O'Reilly
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Tommi Dylan O'Reilly là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
257Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 212 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 76% | 35% | 0 | 0 | 6,33 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 37% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/46 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | T 1-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 8/9 | 1 | 3/8 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/4 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/19 | 1 | 4/8 | — | 5,93 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/12 | — | 6,37 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 3/10 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | vs Brighton U21 | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 18/23 | 1 | 8/13 | — | 6,69 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | @ Wigan Athletic | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 6/12 | — | 7,06 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cambridge United | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 3/8 | — | 6,56 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 6/14 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Aston Villa U23 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Crewe Alexandra | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | Aston Villa U23 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Milton Keynes Dons | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 15/01/2025 | Aston Villa U23 | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | Shrewsbury Town | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 10/07/2024 | Aston Villa U23 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Real Union | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Aston Villa U23 | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Aston Villa Youth | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực30