
Tommy Simkim là thủ môn 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
38Cứu thua
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 30 | 2 | 9 | 56% | 60% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 8 | 0 | 1 | 41% | — | 0 | 0 | 7,66 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,39
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/384 (56%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 54/218 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,66
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/43 (41%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/31 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 26/38 | 0 | — | — | 6,49 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 18/39 | 0 | — | — | 6,55 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 12/29 | 0 | 1/1 | — | 7,36 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Slovakia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 12/26 | 0 | — | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 0/1 | V | 6,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 22/38 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/45 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 26/40 | 0 | — | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stoke City | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Leyton Orient | Stoke City | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Stoke City | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stoke City U23 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Walsall | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Stoke City U23 | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Forest Green Rovers | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | Stoke City U23 | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 09/11/2023 | Solihull Moors | Stoke City U23 | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Stoke City U23 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stoke City U18 | Stoke City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | AFC Fylde | Stoke City U18 | Cho mượn | — |
| 25/07/2022 | Stoke City U18 | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stoke City Academy | Stoke City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 151
- Chỉ số 258
- Chỉ số 462
- Chỉ số 353