
James Collins là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 12/02/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/10/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/08/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/10/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 26/02/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 14/10/2020 | 29 | 1,1 triệu € |
| 09/03/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 11/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Lincoln City | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Derby County | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Cardiff City | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Luton Town | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Crawley Town | Luton Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Shrewsbury Town | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Northampton Town | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 04/01/2016 | Shrewsbury Town | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hibernian F.C. | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2013 | Swindon Town | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.232M € | 232 nghìn € |
| 30/06/2012 | Shrewsbury Town | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2011 | Aston Villa U23 | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2011 | Burton | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 14/10/2010 | Aston Villa U23 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2010 | Darlington FC (- 2012) | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 22/10/2009 | Aston Villa U23 | Darlington FC (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực51