
Jayden Joseph là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Leicester City.
Tiểu sử Jayden Joseph
Jayden Joseph là hậu vệ người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Leicester City, ở độ tuổi 20 với ngày sinh 08/12/2005 và chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, số trận ra sân đạt 7 với 543 phút thi đấu và điểm trung bình 6,76, trong đó Hạng Ba Anh ghi nhận 1 bàn sau 5 trận và Cúp Liên đoàn Anh có 2 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2026 đưa cầu thủ từ Leicester City U23 sang Leicester City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
543Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 441 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 87% | 59% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/331 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/23 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/52 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/118 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/34 | 1 | 2/6 | — | 6,27 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 56/62 | 7 | 11/16 | — | 6,59 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 61/71 | 0 | 6/12 | V | 6,09 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 83/94 | 2 | 6/9 | — | 7,21 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Ipswich Town | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 59/70 | 2 | 6/9 | — | 7,57 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Northampton Town | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 95/101 | 1 | 3/5 | — | 7,61 |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Northampton Town | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/57 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/19 | 2 | 5/11 | — | 5,93 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Milton Keynes Dons | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 3 | 6/11 | — | 5,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Leicester City U23 | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Tranmere Rovers | Leicester City U23 | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | Leicester City U23 | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester City Youth | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh51
- Thể lực40