
Leon Ayinde là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Tiểu sử Leon Ayinde
Leon Ayinde là tiền đạo của Doncaster Rovers, mang quốc tịch Ireland và 21 tuổi, sinh ngày 20/07/2005. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 11 trận với 525 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Ipswich U21 đến Doncaster Rovers theo hình thức chuyển nhượng. Ở Hạng Ba Anh mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn trong 8 trận. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 448 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 68% | 44% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 69% | 37% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 64% | 25% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/77 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/14 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 1 | 1/8 | — | 5,92 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 6/10 | V | 5,89 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/18 | 1 | 5/7 | — | 7,84 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Anh | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovakia | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-0 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 7,61 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 10/13 | 2 | 5/7 | V | 6,56 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 1 | 3/8 | — | 6,60 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ipswich U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Boreham Wood | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 12/02/2026 | Ipswich U21 | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Rochdale | Ipswich U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Ipswich U21 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Cork City U19 | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực34