
K. Doyle là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
163Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 246 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 58% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/84 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/47 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 4-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/28 | 0 | 4/9 | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/22 | 1 | 3/9 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 4/8 | — | 5,88 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Leicester City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 3 | 35/45 | 1 | 6/15 | — | 6,57 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 6-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 7 | 48/55 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 3/4 | — | 5,93 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | @ Northampton Town | T 3-0 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/47 | 4 | 7/12 | — | 8,20 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Lincoln City | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 2/6 | — | 6,04 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/31 | 1 | 4/7 | — | 6,75 |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 2/6 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Brighton U23 | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Reading | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Brighton U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Crawley Town | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Brighton U23 | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2025 | Exeter City | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Brighton U23 | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Southampton U21 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực36