Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

William Thomas-Alves

Leicester CityTiền vệENG
21Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

William Thomas-Alves là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
837Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
418Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10970520114388%44%206,86
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21700002192%37%006,42
Cúp EFL2026-2027—11620012096%0%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
19/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
196/222 (88%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
8/31 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/74 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 32
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/27 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/30 (96%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của William Thomas-Alves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 4-0771021227/3123/8—8,20
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 2-1890020117/2012/10—6,58
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedB 1-3900010325/3125/11—6,35
07/10/2026Cúp EFLvs Leicester CityT 2-1290021215/1702/4—6,61
23/09/2026Cúp EFLvs Fulham U21T 6-1620120429/3000/1—7,70
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyH 1-1860041229/3218/12V7,00
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyT 4-3860100121/2102/5—6,35
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedB 0-456000018/802/6—6,45
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleT 2-0811021227/3302/4—8,03
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 0-08000023/300/2—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/202520400 nghìn €
25/11/202520400 nghìn €
11/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Huddersfield TownLeicester CityCho mượn—
31/08/2025Leicester CityHuddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2025Leicester City U23Leicester CityChuyển nhượng—
30/05/2025Cardiff CityLeicester City U23Cho mượn—
02/02/2025Leicester City U23Cardiff CityChuyển nhượng—
30/06/2022Leicester City U18Leicester City U23Chuyển nhượng—
30/06/2021Leicester City YouthLeicester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com