
Neill Byrne là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.067Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 887 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 59% | 2 | 0 | 6,53 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 75% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/449 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/65 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 67
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/62 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/59 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/26 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 5/9 | — | 6,64 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 3/4 | — | 6,80 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 1 | 3/4 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 0 | 4/7 | — | 6,98 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/62 | 0 | 2/7 | V | 6,78 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/51 | 1 | 4/6 | V | 5,74 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 4/7 | — | 6,70 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/39 | 0 | 5/6 | — | 5,96 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bradford City | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Doncaster Rovers | Bradford City | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Bradford City | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stockport County | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Tranmere Rovers | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hartlepool United | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Halifax Town | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | AFC Fylde | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gateshead | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Macclesfield Town | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2015 | AFC Telford United | Macclesfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rochdale | AFC Telford United | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2013 | Southport FC | Rochdale | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Rochdale | Southport FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2012 | Barrow | Rochdale | Cho mượn | — |
| 21/11/2012 | Rochdale | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Nottingham Forest U18 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực50