
Harry Clifton là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
228Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 115 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,68 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 27% | 1 | 0 | 5,97 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 75% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/35 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,02 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Liverpool U21 | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/32 | 0 | 3/7 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 5,76 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | 1/2 | V | 6,14 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stockport County | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/4 | — | 6,39 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 3-1 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 13/13 | 0 | 0/2 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Grimsby Town | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Grantham Town | Grimsby Town | Cho mượn | — |
| 14/09/2016 | Grimsby Town | Grantham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Grimsby Town U18 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh45
- Thể lực39