
Alfie May là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.005Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
12/32Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 847 | 3 | 1 | 1 | 29 | 9 | 76% | 41% | 1 | 0 | 6,73 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 78% | 43% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/29
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/218 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/60 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | 2/8 | V | 5,93 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 21/30 | 2 | 5/7 | — | 7,03 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-0 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 1/2 | — | 8,10 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 2 | 27/31 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 20/25 | 1 | 3/8 | — | 7,24 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/24 | 0 | 1/7 | — | 6,66 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/15 | 1 | 3/9 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/11 | 1 | 6/10 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 28/07/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Huddersfield Town | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Birmingham City | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 01/07/2024 | Charlton Athletic | Birmingham City | Hết hạn mượn 0.915M € | 915 nghìn € |
| 06/07/2023 | Cheltenham Town | Charlton Athletic | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 02/01/2020 | Doncaster Rovers | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hythe Town FC | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2015 | Erith & Belvedere FC | Hythe Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2014 | Farnborough Town | Erith & Belvedere FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2014 | Erith & Belvedere FC | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VCD Athletic FC | Erith & Belvedere FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2014 | Bromley | VCD Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2014 | Chatham Town | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Corinthian | Chatham Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Billericay Town | FC Corinthian | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực49