
Sean Grehan là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Doncaster Rovers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
915Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
915Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 730 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 73% | 66% | 1 | 0 | 6,44 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 80% | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 60% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 730 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/395 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/65 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/65 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/59 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/56 | 0 | 5/7 | — | 5,64 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/47 | 1 | 3/4 | — | 5,82 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 0 | 4/4 | — | 6,89 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Anh | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/64 | 1 | 3/8 | — | 6,20 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovakia | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 22/29 | 1 | 5/10 | — | 8,16 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/27 | 2 | 5/10 | — | 6,87 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/53 | 2 | 7/11 | — | 6,33 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | vs Huddersfield Town | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 2 | 3/5 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 42/56 | 1 | 6/9 | — | 7,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 17 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh70
- Thể lực57