Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samuel Charles Braybrooke

Leicester CityTiền vệENG
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Samuel Charles Braybrooke là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
12Đá chính
1.020Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10975000416883%50%306,90
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800002083%38%106,13
Cúp EFL2026-2027—11900000094%50%007,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 750 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
324/389 (83%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/67 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/98 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/95 (94%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samuel Charles Braybrooke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 4-0720311335/4104/8V9,30
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 2-1710041123/2902/4—6,41
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedB 1-325001008/1102/2—5,85
07/10/2026Cúp EFLvs Leicester CityT 2-1900000176/8012/10—6,65
23/09/2026Cúp EFLvs Fulham U21T 6-1900000490/9512/4—7,18
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyH 1-1620022227/3603/6V6,90
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyT 4-3700011015/1813/6—6,65
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedB 0-4900000137/4612/5—5,80
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleT 2-0900011444/5523/6V6,94
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 0-0900042354/6113/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202218250 nghìn €
18/12/202319200 nghìn €
02/12/202420300 nghìn €
29/05/202521300 nghìn €
25/11/202521300 nghìn €
14/05/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Leicester City U23Leicester CityChuyển nhượng—
30/05/2026ChesterfieldLeicester City U23Cho mượn—
03/01/2026Leicester City U23ChesterfieldChuyển nhượng—
30/12/2025Newport CountyLeicester City U23Cho mượn—
31/08/2025Leicester City U23Newport CountyChuyển nhượng—
12/01/2025Dundee F.C.Leicester City U23Cho mượn—
27/08/2024Leicester City U23Dundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2021Leicester City U18Leicester City U23Chuyển nhượng—
30/06/2020Leicester City YouthLeicester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy60
  • Sức mạnh54
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com