
Emil Riis Jakobsen
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Emil Riis Jakobsen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
508Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 487 | 4 | 0 | 0 | 17 | 10 | 60% | 25% | 2 | 0 | 7,24 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/104 (60%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/48 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 4-0 | 72 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/13 | 0 | 0/4 | V | 7,18 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 4 | 14/24 | 0 | 2/10 | — | 7,04 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/10 | 1 | 4/11 | — | 7,83 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Leicester City | T 2-1 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 7,35 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/24 | 0 | 4/8 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 4-3 | 76 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/17 | 0 | 1/11 | — | 8,69 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 0 | 1/4 | V | 6,37 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/06/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 08/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 525 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/03/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 23 | 4,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Bristol City | Leicester City | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2025 | Preston North End | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Randers FC | Preston North End | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Derby County U23 | Randers FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | VVV Venlo | Derby County U23 | Cho mượn | — |
| 10/01/2018 | Derby County U23 | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Derby County U18 | Derby County U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Randers Freja U19 | Derby County U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Randers FC Youth | Randers Freja U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Hobro IK Youth | Randers FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực48