Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Broadbent

Doncaster RoversTiền vệENG
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

George Broadbent là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
884Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—975920007275%52%006,30
Cúp EFL2026-2027—221800001083%66%106,56
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211120000070%20%105,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/244 (75%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
20/49 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/42 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/80 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/37 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Broadbent · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-2760011017/2814/9—5,58
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityB 1-2690000220/2915/6—6,13
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 1-0900000332/3923/8—7,07
07/10/2026Cúp EFLvs Liverpool U21T 1-0900000235/4123/4—7,05
19/09/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedT 2-0900010110/1814/4—6,44
12/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonB 0-1580010028/320——6,59
09/09/2026Cúp EFLvs Huddersfield TownB 1-3900010132/3923/5V6,07
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 2-320000019/1111/3—6,22
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughH 2-227001008/1200/1—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: —2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/202020250 nghìn €
06/06/202120200 nghìn €
03/10/202222—
28/12/202323250 nghìn €
26/06/202423250 nghìn €
29/12/202424225 nghìn €
29/06/202524250 nghìn €
25/11/202525275 nghìn €
11/05/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Sheffield United U21Doncaster RoversChuyển nhượng—
30/05/2023Boreham WoodSheffield United U21Cho mượn—
22/09/2022Sheffield United U21Boreham WoodChuyển nhượng—
30/05/2022RochdaleSheffield United U21Cho mượn—
02/08/2021Sheffield United U21RochdaleChuyển nhượng—
29/06/2021Beerschot WilrijkSheffield United U21Cho mượn—
10/01/2021Sheffield United U21Beerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/05/2020Curzon Ashton FCSheffield United U21Cho mượn—
27/01/2020Sheffield United U21Curzon Ashton FCChuyển nhượng—
30/06/2019Sheffield United U18Sheffield United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com