Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian McFarlane

Leicester CityHậu vệENG
19Tuổi
183Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Christian McFarlane là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—332390003189%62%006,65
Cúp EFL2026-2027—11900001092%100%007,02
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900004182%54%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/178 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/82 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/56 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian McFarlane · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Cúp EFLvs Leicester CityT 2-1900010276/8204/4—7,02
03/10/2026Elite League U20vs U20 ĐứcT 2-131000000/311/6—5,99
29/09/2026Elite League U20@ U20 PhápT 2-1900000118/1912/5—6,65
25/09/2026Elite League U20@ U20 ÝT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedB 0-4590000017/1912/4—5,73
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleT 2-0900021171/8015/9—6,84
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 0-0900010271/7918/11—7,39
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownB 1-3900041046/5636/11—6,25
22/08/2026Hạng Ba Anhvs BurtonB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €20232025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20231650 nghìn €
21/08/20231675 nghìn €
17/12/20231675 nghìn €
12/06/20241775 nghìn €
25/09/2024171,0 triệu €
11/12/2024172,0 triệu €
29/05/2025182,0 triệu €
16/12/2025181,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Manchester City U21Leicester CityChuyển nhượng—
26/01/2025New York City Football ClubManchester City U21Chuyển nhượng—
15/09/2021New York City FC AcademyNew York City Football ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com