Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hakeeb Adelakun

Doncaster RoversTiền đạoENG
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Hakeeb Adelakun là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Doncaster Rovers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—621830005169%50%106,36
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211050000066%33%006,18
Cúp EFL2026-2027—20640003076%80%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/52 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/15 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/26 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hakeeb Adelakun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyB 0-2230000111/130——6,48
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityB 1-221002016/611/1—6,53
10/10/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 1-010000001/101/2V6,30
07/10/2026Cúp EFLvs Liverpool U21T 1-0450030015/1914/5—6,72
09/09/2026Cúp EFLvs Huddersfield TownB 1-319000005/70——6,27
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughH 2-245001008/1302/3—5,93
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughB 1-360000008/1113/8—5,85
22/08/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyH 0-073002114/1301/2—6,45
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 1-211000006/600/2—6,44
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stockport CountyH 1-145000002/411/4—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20141750 nghìn €
26/02/20151875 nghìn €
29/05/201619100 nghìn €
20/04/201720150 nghìn €
23/09/201822500 nghìn €
27/06/201923500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
09/03/202124400 nghìn €
28/06/202125400 nghìn €
28/07/202226250 nghìn €
05/04/202326175 nghìn €
15/06/202327175 nghìn €
26/12/202327200 nghìn €
27/06/202428175 nghìn €
29/12/202428150 nghìn €
29/06/202529175 nghìn €
25/11/202529125 nghìn €
11/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com