Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex McCarthy

Leicester CityThủ mônENG
36Tuổi
193Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alex McCarthy là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
804Phút
27Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—9880427101574%87%006,84
Cúp EFL2026-2027—000000——00—
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
10
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
12

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
272/366 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/124 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex McCarthy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 4-09052029/320——8,36
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 2-19032117/290——6,88
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedB 1-39021330/4001/1—5,93
23/09/2026Cúp EFLvs Fulham U21T 6-1dự bị000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BarnsleyH 1-19040235/4201/1—7,70
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyT 4-39020245/660——6,13
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedB 0-49020119/210——5,93
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleT 2-08442041/5601/1—7,75
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 0-0dự bị000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Ipswich TownB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 175 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20091950 nghìn €
20/04/201020175 nghìn €
06/02/201222250 nghìn €
21/06/201222500 nghìn €
27/01/201323500 nghìn €
01/07/2013231,0 triệu €
07/01/2014242,0 triệu €
04/10/2014243,5 triệu €
11/02/2015252,5 triệu €
13/10/2015254,0 triệu €
08/02/2016263,0 triệu €
31/07/2016263,0 triệu €
19/02/2017273,0 triệu €
27/06/2017273,0 triệu €
01/01/2018282,5 triệu €
27/05/2018282,5 triệu €
16/10/2018284,0 triệu €
18/12/2018295,0 triệu €
12/06/2019295,0 triệu €
09/12/2019305,0 triệu €
07/04/2020304,0 triệu €
29/07/2020306,5 triệu €
12/10/2020306,5 triệu €
17/03/2021316,0 triệu €
07/06/2021315,0 triệu €
22/12/2021323,5 triệu €
14/06/2022323,0 triệu €
14/09/2022322,0 triệu €
02/11/2022322,0 triệu €
19/06/2023331,2 triệu €
26/10/202333900 nghìn €
20/12/202334500 nghìn €
23/05/202434500 nghìn €
15/12/202435500 nghìn €
29/05/202535350 nghìn €
02/12/202536300 nghìn €
27/05/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026SouthamptonLeicester CityChuyển nhượng—
31/07/2016Crystal PalaceSouthamptonHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
22/07/2015Queens Park RangersCrystal PalaceHết hạn mượn 4.9M €4,9 triệu €
28/08/2014ReadingQueens Park RangersHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
27/03/2012Ipswich TownReadingCho mượn—
08/01/2012ReadingIpswich TownChuyển nhượng—
04/01/2012Leeds UnitedReadingCho mượn—
03/11/2011ReadingLeeds UnitedChuyển nhượng—
11/09/2010BrentfordReadingCho mượn—
11/08/2010ReadingBrentfordChuyển nhượng—
31/05/2010Yeovil TownReadingCho mượn—
23/07/2009ReadingYeovil TownChuyển nhượng—
03/03/2009Aldershot TownReadingCho mượn—
01/02/2009ReadingAldershot TownChuyển nhượng—
28/04/2008Cambridge UnitedReadingCho mượn—
28/03/2008ReadingCambridge UnitedChuyển nhượng—
30/08/2007WokingReadingCho mượn—
25/08/2007ReadingWokingChuyển nhượng—
30/06/2007Reading U18ReadingChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 469
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 176
  • Chỉ số 378
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com