- Phạt góc6 – 9
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Stadion Miejski, Poznan · Trọng tài: Damian Sylwestrzak · Ít mây 14°C · cập nhật
Lech Poznan và GKS Katowice hòa nhau 3-3.
Đội hình Lech Poznan vs GKS Katowice 3-3 — VĐQG Ba Lan 12/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
Lech Poznan · HLV Niels Frederiksen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 6.59 |
| 2 | Joel Pereira | Hậu vệ | 6.66 |
| 15 | Michal Gurgul | Hậu vệ | 6.51 |
| 27 | Wojciech Monka | Hậu vệ | 6.59 |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Hậu vệ | 6.26 |
| 8 | Ali Gholizadeh | Tiền vệ | 7.06 |
| 14 | Leo Bengtsson | Tiền vệ | 6.03 |
| 43 | antoni kozubal | Tiền vệ | 6.19 |
| 99 | Pablo Rodriguez Delgado | Tiền vệ | 5.8 |
| 9 | Mikael Ishak © | Tiền đạo | 6.43 |
| 10 | Patrick Walemark | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Y. Agnero | Tiền đạo |
| 1 | Plamen Andreev | Thủ môn |
| 53 | Sammy Dudek | Tiền vệ |
| 20 | Robert Gumny | Hậu vệ |
| 11 | Daniel Håkans | Tiền vệ |
| 24 | Filip Jagiełło | Tiền vệ |
| 4 | João Moutinho | Hậu vệ |
| 6 | Timothy Ouma | Tiền vệ |
| 77 | Luis Palma | Tiền vệ |
GKS Katowice · HLV Rafal Gorak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Rafał Strączek | Thủ môn | 6.29 |
| 4 | Arkadiusz Jedrych © | Hậu vệ | 5.68 |
| 14 | Marius Berntsen Olsen | Hậu vệ | 6.22 |
| 30 | Alan Czerwiński | Hậu vệ | 7.04 |
| 8 | Borja Galan | Tiền vệ | 6.32 |
| 22 | Sebastian Milewski | Tiền vệ | 6.45 |
| 23 | Marcin Wasielewski | Tiền vệ | 6.53 |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ | 6.41 |
| 15 | Eman Marković | Tiền đạo | 9.41 |
| 27 | Bartosz Nowak | Tiền đạo | 6.7 |
| 80 | Ilia Shkurin | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ |
| 21 | Jakub Kokosiński | Tiền đạo |
| 1 | Dawid Kudła | Thủ môn |
| 2 | Märten Kuusk | Hậu vệ |
| 19 | Kacper Lukasiak | Tiền vệ |
| 16 | Grzegorz Rogala | Tiền vệ |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Tiền vệ |
| 10 | Marcel Wedrychowski | Tiền vệ |
| 99 | Adam Zreľák | Tiền đạo |
| 11 | Adrian Błąd | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Lech Poznan | Leo Bengtsson | Treo giò | Inactive |
| Lech Poznan | Alex Douglas | Chấn thương | Bruised ribs |
| Lech Poznan | Alex Douglas | Chấn thương | Bruised ribs |
| Lech Poznan | Kornel Lisman | Chấn thương | Knee injury |
| GKS Katowice | Bartosz Jaroszek | Chấn thương | Wound |
| GKS Katowice | Mateusz Marzec | Treo giò | Rest |
| GKS Katowice | Aleksander Paluszek | Chấn thương | Knee injury |
| GKS Katowice | Maciej Rosołek | Treo giò | Rest |

