
Robert Gumny là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lech Poznan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 162 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 40% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 5,70 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/48 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 4-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 6/14 | — | 6,69 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,28 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 7,58 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Thun | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 38/46 | 1 | 3/8 | — | 7,05 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Thun | T 7-0 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 7,72 |
| 15/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ KI Klaksvik | T 5-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/03/2017 | 18 | 175 nghìn € |
| 04/07/2017 | 19 | 225 nghìn € |
| 15/01/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 24/01/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 14/01/2020 | 21 | 4,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,8 triệu € |
| 17/08/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Augsburg | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | Lech Poznan | FC Augsburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Lech Poznan | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lech Poznan Youth | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lech Posen Youth | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực44