Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Plamen Andreev

Debreceni VSCThủ mônBUL
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Plamen Andreev là thủ môn 21 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.336Phút
33Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—997963351377%90%007,06
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—66540000——005,03

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
270/348 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/119 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/11 (90%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,03

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Plamen Andreev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-09050033/3601/1—8,10
10/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 1-19041134/5201/1—6,99
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ScotlandB 0-290000—0——6,20
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SécB 0-190000—0——6,10
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bồ Đào NhaT 2-190000—0——6,10
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 2-49010135/4711/2—5,80
06/09/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 4-276112220/3602/2—8,29
29/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-29051132/3802/2—7,61
23/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 0-09031035/4301/1—7,24
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-19000017/190——6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20212026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20211650 nghìn €
13/10/202116100 nghìn €
07/12/202116150 nghìn €
04/04/202217200 nghìn €
30/05/202217300 nghìn €
06/09/202217500 nghìn €
27/11/2022171,0 triệu €
02/03/2023181,2 triệu €
04/06/2023181,5 triệu €
14/09/2023181,8 triệu €
19/12/2023191,6 triệu €
18/03/2024191,8 triệu €
02/06/2024192,0 triệu €
16/12/2024201,5 triệu €
27/05/2025201,5 triệu €
29/12/2025211,5 triệu €
03/06/2026211,5 triệu €
13/09/2026211,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FeyenoordDebreceni VSCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Lech PoznanFeyenoordCho mượn—
25/01/2026FeyenoordLech PoznanChuyển nhượng—
07/01/2026Racing SantanderFeyenoordCho mượn—
28/07/2025FeyenoordRacing SantanderChuyển nhượng—
30/08/2024Levski SofiaFeyenoordHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2021Levski Sofia U19Levski SofiaChuyển nhượng—
30/06/2020Levski Sofia YouthLevski Sofia U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Septemvri Sofia U17Levski Sofia YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 155
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com