
Plamen Andreev là thủ môn 21 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.336Phút
33Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 796 | 33 | 5 | 13 | 77% | 90% | 0 | 0 | 7,06 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/348 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/119 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 5,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 1/1 | — | 8,10 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 34/52 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Scotland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Séc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bồ Đào Nha | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 35/47 | 1 | 1/2 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 4-2 | 76 | 11 | 2 | 2 | 20/36 | 0 | 2/2 | — | 8,29 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 32/38 | 0 | 2/2 | — | 7,61 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 35/43 | 0 | 1/1 | — | 7,24 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | — | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 13/10/2021 | 16 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 16 | 150 nghìn € |
| 04/04/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 06/09/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 27/11/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 02/03/2023 | 18 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 14/09/2023 | 18 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 1,6 triệu € |
| 18/03/2024 | 19 | 1,8 triệu € |
| 02/06/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/09/2026 | 21 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Feyenoord | Debreceni VSC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Lech Poznan | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Feyenoord | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Racing Santander | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Feyenoord | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Levski Sofia | Feyenoord | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2021 | Levski Sofia U19 | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Levski Sofia Youth | Levski Sofia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Septemvri Sofia U17 | Levski Sofia Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 155
- Chỉ số 239
- Chỉ số 454
- Chỉ số 352