Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

antoni kozubal

Lech PoznanTiền vệPOL
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

antoni kozubal là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lech Poznan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
525Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
525Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—654351007483%53%006,86
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900001093%37%006,34
Siêu cúp Ba Lan——11731014288%42%108,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/188 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/45 (53%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/44 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 8,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/25 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của antoni kozubal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 6-1900020041/5069/13—6,49
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-4900010041/4413/8—6,34
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-1300000110/1401/1—6,93
31/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 3-2901022021/2813/9—7,33
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ ThunH 2-2450000136/3800/3—6,58
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs ThunT 7-0800121118/2214/5—8,10
15/08/2026Cúp C2 châu Âu@ KI KlaksvikT 5-09011000—0——8,30
09/08/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceT 3-0450021110/1402/5—7,13
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs KI KlaksvikT 1-09000000—0——6,50
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowT 2-1900000134/3523/5—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 2,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/05/202116100 nghìn €
30/12/202117200 nghìn €
15/11/202218150 nghìn €
15/06/202318200 nghìn €
04/12/202319300 nghìn €
20/06/202419650 nghìn €
19/09/2024202,0 triệu €
08/12/2024206,0 triệu €
02/04/2025205,0 triệu €
05/06/2025205,0 triệu €
25/09/2025214,0 triệu €
07/12/2025214,0 triệu €
25/03/2026215,0 triệu €
03/06/2026216,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024GKS KatowiceLech PoznanCho mượn—
21/02/2023Lech PoznanGKS KatowiceChuyển nhượng—
29/06/2022Gornik PolkowiceLech PoznanCho mượn—
12/01/2022Lech PoznanGornik PolkowiceChuyển nhượng—
26/01/2021Lech II PoznanLech PoznanChuyển nhượng—
06/08/2020Lech Posen YouthLech II PoznanChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com