Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Walemark

Lech PoznanTiền đạoSWE
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Patrick Walemark là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lech Poznan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
875Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
15/30Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—108652503251169%51%307,08
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221300002285%62%006,29
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21930013266%66%006,55
Siêu cúp Ba Lan——11650013170%50%007,18

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
11/25
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
3/7/7
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/163 (69%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
12/31 (38%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/66 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/21 (85%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/24 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Siêu cúp Ba Lan · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/17 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Walemark · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 6-1581011010/1411/2—7,63
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-460001126/707/10—6,35
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-130202216/902/2V8,38
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Ba LanT 3-1800122112/1814/7—7,09
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-113001004/602/2—6,01
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-1702163120/2714/7—9,11
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-4700011212/1413/6—6,22
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2900010112/1902/6V5,79
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-0450052311/1306/9—7,00
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-183002104/1102/7V5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202018500 nghìn €
09/12/202019800 nghìn €
08/06/202119800 nghìn €
16/09/2021191,2 triệu €
16/12/2021203,5 triệu €
07/06/2022203,5 triệu €
13/09/2022204,5 triệu €
10/11/2022214,5 triệu €
22/06/2023214,0 triệu €
14/12/2023223,0 triệu €
30/05/2024222,5 triệu €
08/12/2024232,5 triệu €
05/06/2025232,5 triệu €
07/12/2025242,5 triệu €
25/03/2026242,0 triệu €
03/06/2026242,5 triệu €
05/10/2026245,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025FeyenoordLech PoznanHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/01/2025Lech PoznanFeyenoordCho mượn—
26/08/2024FeyenoordLech PoznanChuyển nhượng—
29/06/2024SC HeerenveenFeyenoordCho mượn—
30/08/2023FeyenoordSC HeerenveenChuyển nhượng—
16/01/2022HackenFeyenoordHết hạn mượn 3.25M €3,2 triệu €
31/12/2019Qviding FIFHackenChuyển nhượng—
31/12/2017Qviding FIF U19Qviding FIFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com