
Mateusz Skrzypczak là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lech Poznan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 675 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 94% | 38% | 1 | 0 | 6,90 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 61% | 1 | 0 | 6,30 |
| Siêu cúp Ba Lan | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 402/426 (94%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/23 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/44 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/111 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/67 | 0 | 7/9 | — | 7,03 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 81/84 | 0 | 3/3 | — | 7,14 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 1/4 | V | 5,57 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 63/68 | 3 | 8/13 | — | 7,50 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/65 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 0/6 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/6 | V | 6,74 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/48 | 0 | 0/4 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/09/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/04/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 25/09/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Jagiellonia Bialystok | Lech Poznan | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2022 | Lech Poznan | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | OKS Stomil Olsztyn | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 13/01/2021 | Lech Poznan | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Puszcza Niepolomice | Lech Poznan | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | Lech Poznan | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2019 | Lech II Poznan | Lech Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Lech Poznan Youth | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lech Posen Youth | Lech Poznan Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực49