
Dawid Kudła là thủ môn 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Zaglebie Sosnowiec.
Tiểu sử Dawid Kudła
Dawid Kudła là thủ môn người Poland, hiện thi đấu cho Zaglebie Sosnowiec ở tuổi 34. Cầu thủ sinh ngày 21/03/1992, cao 189 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất của Dawid Kudła được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến ngày 29/06/2029. Trong các lần chuyển nhượng, cầu thủ chuyển từ Zaglebie Sosnowiec sang Gornik Zabrze ngày 10/07/2019, sang GKS Katowice ngày 30/06/2021 và về Zaglebie Sosnowiec ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Pogon Szczecin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 22/28 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 20/42 | 0 | — | — | 6,13 |
| 17/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 3-2 | 90 | 6 | 2 | 3 | 9/24 | 0 | 2/2 | V | 6,92 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/07/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/03/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/03/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/08/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/01/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 14/01/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/09/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 30/06/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | GKS Katowice | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gornik Zabrze | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Zaglebie Sosnowiec | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Pogon Szczecin | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Zaglebie Sosnowiec | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2012 | Dynamo Pervolion | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gornik II Zabrze | Dynamo Pervolion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Gornik Zabrze U19 | Gornik II Zabrze | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 153
- Chỉ số 238
- Chỉ số 460
- Chỉ số 349