Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ali Gholizadeh

Lech PoznanTiền đạoIRI
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ali Gholizadeh là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Lech Poznan.

Tiểu sử Ali Gholizadeh

Ali Gholizadeh là tiền đạo mang quốc tịch Iran, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lech Poznan và 30 tuổi, sinh ngày 10/03/1996. Anh cao 175 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 4,0 triệu € vào năm 2020. Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ali Gholizadeh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 1-019001006/602/3—6,98
26/04/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaT 4-0651011448/4903/9—8,20
19/04/2026VĐQG Ba Lan@ Pogon SzczecinT 2-1790131422/2711/3—7,70
12/04/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceH 3-3900120745/5401/6—7,06
05/04/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokH 0-0840020234/3900/5—6,57
22/03/2026VĐQG Ba Lanvs Bruk Bet TermalicaT 4-1781021335/3904/10—8,20
20/03/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskT 2-122001102/311/3—6,50
13/03/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 1-3610000020/2525/9V5,79
27/02/2026Cúp C3 châu Âuvs KuPsT 1-0290000018/2012/3—7,20
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Sigma OlomoucT 2-118000003/702/4—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,7 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20151875 nghìn €
29/06/20151950 nghìn €
31/12/20151950 nghìn €
09/06/201620150 nghìn €
08/01/201720200 nghìn €
09/07/201721250 nghìn €
08/01/201821400 nghìn €
08/06/201822800 nghìn €
10/09/2018221,5 triệu €
26/12/2018221,5 triệu €
09/06/2019231,5 triệu €
12/12/2019231,8 triệu €
29/03/2020242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
15/10/2020244,0 triệu €
06/06/2021253,7 triệu €
05/10/2021253,0 triệu €
05/01/2022253,5 triệu €
11/04/2022263,0 triệu €
03/11/2022262,0 triệu €
13/03/2023272,0 triệu €
07/06/2023271,8 triệu €
05/10/2023271,5 triệu €
28/12/2023271,5 triệu €
06/06/2024281,2 triệu €
08/12/2024281,5 triệu €
05/06/2025292,5 triệu €
25/09/2025292,0 triệu €
07/12/2025292,0 triệu €
03/06/2026302,0 triệu €
05/10/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2023RC Sporting CharleroiLech PoznanHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2023KasimpasaRC Sporting CharleroiCho mượn—
01/02/2023RC Sporting CharleroiKasimpasaChuyển nhượng—
30/06/2018SaipaRC Sporting CharleroiHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2014Saipa FC U19SaipaChuyển nhượng—
30/06/2013Saipa FC U17Saipa FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Saipa FC YouthSaipa FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com