Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Jagiełło

Lech PoznanTiền vệPOL
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Filip Jagiełło là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lech Poznan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—953631006289%35%106,54
Cúp C2 châu Âu2026-2027—30620000075%50%005,68
Siêu cúp Ba Lan2026—10250000092%100%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/164 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 5,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/37 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Jagiełło · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandH 1-1300000—01/1—5,87
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 6-1220000116/1801/2—6,42
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-4300000018/2001/3—5,80
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-1601011129/3300/3V7,53
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-1620011223/2711/1—6,92
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-4290000010/170——5,36
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-226000015/700/2—6,06
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-0750030127/3012/3—6,52
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-127000017/700/1—6,34
31/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 3-215000008/801/1—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/201416200 nghìn €
13/03/201517150 nghìn €
29/06/201517150 nghìn €
09/01/201618100 nghìn €
27/03/201618100 nghìn €
23/07/201618150 nghìn €
20/01/201719200 nghìn €
04/07/201719200 nghìn €
15/01/201820300 nghìn €
02/07/201820750 nghìn €
24/01/201921750 nghìn €
28/06/2019211,5 triệu €
11/12/2019221,5 triệu €
07/04/2020221,2 triệu €
24/08/2020231,4 triệu €
21/02/2021231,8 triệu €
23/06/2021232,3 triệu €
28/12/2021242,0 triệu €
05/06/2022241,5 triệu €
21/12/2022251,4 triệu €
11/06/2023251,4 triệu €
19/12/2023261,3 triệu €
02/06/2024261,1 triệu €
08/12/202427800 nghìn €
02/04/202527600 nghìn €
05/06/202527600 nghìn €
25/09/202528800 nghìn €
07/12/2025281,0 triệu €
03/06/2026281,0 triệu €
05/10/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2024GenoaLech PoznanChuyển nhượng—
29/06/2024SpeziaGenoaCho mượn—
16/01/2024GenoaSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2022Brescia(1911-2026)GenoaCho mượn—
04/10/2020GenoaBrescia(1911-2026)Chuyển nhượng—
29/06/2019Zaglebie LubinGenoaCho mượn—
31/01/2019GenoaZaglebie LubinChuyển nhượng—
30/01/2019Zaglebie LubinGenoaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2013Zaglebie Lubin YouthZaglebie LubinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com