Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mikael Ishak

Lech PoznanTiền đạoSWE
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mikael Ishak là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lech Poznan.

Tiểu sử Mikael Ishak

Mikael Ishak là tiền đạo của câu lạc bộ Lech Poznan, mang quốc tịch Thụy Điển và hiện 33 tuổi. Chiều cao 183 cm, cân nặng 75 kg, thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn và 2 kiến tạo trong 9 trận, với 504 phút thi đấu và điểm trung bình 6,93. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất từng đạt 4,0 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất vào Lech Poznan từ 1. FC Nürnberg vào ngày 19/07/2020.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
727Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—8545430322975%38%107,17
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332080007273%66%006,49
Siêu cúp Ba Lan2026—11651002193%75%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/109 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/36 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/46 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/16 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mikael Ishak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âuvs SunderlandH 1-1870020113/1804/5—6,29
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 6-1762142113/1622/5—9,56
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-460002119/1111/2—6,78
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-1720130215/2301/2—7,05
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-1620142216/1700/4—6,65
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-4610031012/1711/2—6,40
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2720020116/2212/7—6,35
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-036002214/701/2—6,85
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-117001003/302/2—6,57
15/08/2026Cúp C2 châu Âu@ KI KlaksvikT 5-04400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 40 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,8 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20101740 nghìn €
22/01/201218300 nghìn €
04/03/201218500 nghìn €
28/06/201219800 nghìn €
03/01/201319600 nghìn €
16/06/201320600 nghìn €
28/01/201420600 nghìn €
14/07/201421700 nghìn €
30/08/201421600 nghìn €
05/02/201521600 nghìn €
01/09/201522700 nghìn €
20/01/201622700 nghìn €
11/08/201623800 nghìn €
11/12/201623800 nghìn €
26/06/201724650 nghìn €
16/10/201724800 nghìn €
21/01/2018241,8 triệu €
18/06/2018252,2 triệu €
21/10/2018254,0 triệu €
17/12/2018254,0 triệu €
04/06/2019264,0 triệu €
24/09/2019262,5 triệu €
12/12/2019262,0 triệu €
01/04/2020271,5 triệu €
07/04/2020271,2 triệu €
14/01/2021272,0 triệu €
20/05/2021282,5 triệu €
30/12/2021282,5 triệu €
06/04/2022293,0 triệu €
13/06/2022293,0 triệu €
15/11/2022293,0 triệu €
08/06/2023302,5 triệu €
05/10/2023301,8 triệu €
28/12/2023301,5 triệu €
27/03/2024301,2 triệu €
06/06/2024311,0 triệu €
08/12/2024311,0 triệu €
05/06/2025321,0 triệu €
07/12/202532800 nghìn €
03/06/202633600 nghìn €
05/10/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/20201. FC NürnbergLech PoznanChuyển nhượng—
29/01/2017Randers FC1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €
02/08/2014ParmaRanders FCChuyển nhượng—
29/06/2014CrotoneParmaCho mượn—
20/08/2013ParmaCrotoneChuyển nhượng—
05/08/2013FC KölnParmaChuyển nhượng—
29/06/2013St. GallenFC KölnCho mượn—
05/02/2013FC KölnSt. GallenChuyển nhượng—
31/12/2011Assyriska FFFC KölnHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
31/12/2009Assyriska U19Assyriska FFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com