Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Y. Agnero

Lech PoznanTiền đạoCIV
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Y. Agnero là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Lech Poznan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
476Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10439220020775%34%006,46
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20590001050%0%006,42
Siêu cúp Ba Lan2026—10250001150%40%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/20
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/41 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/44 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 22
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Y. Agnero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 6-114101101/200/4—7,26
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-430000002/300/3—6,21
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-118002102/201/3—6,28
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-128000003/400/4—5,88
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-429001002/500/2—6,63
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-218000002/301/5—6,15
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-054005001/404/8—6,21
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-126002012/200/2—6,87
31/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 3-268002103/402/4—6,33
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ ThunH 2-2800000215/1618/12—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20211850 nghìn €
19/06/202219100 nghìn €
21/12/202219100 nghìn €
25/06/202320100 nghìn €
20/12/202320100 nghìn €
17/06/202421100 nghìn €
25/09/202421150 nghìn €
19/12/202421700 nghìn €
17/06/2025221,0 triệu €
25/09/2025222,0 triệu €
07/12/2025222,0 triệu €
03/06/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025HalmstadsLech PoznanHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
01/08/2024NordsjaellandHalmstadsChuyển nhượng—
29/06/2024HelsingorNordsjaellandCho mượn—
31/01/2024NordsjaellandHelsingorChuyển nhượng—
29/06/2023Fremad AmagerNordsjaellandCho mượn—
30/01/2023NordsjaellandFremad AmagerChuyển nhượng—
30/06/2022Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
31/07/2021Right to Dream AcademyNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh30
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com