Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Moutinho

Lech PoznanHậu vệPOR
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

João Moutinho là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lech Poznan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—11450001077%50%006,63
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Siêu cúp Ba Lan2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Siêu cúp Ba Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Moutinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 5-1dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-4dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-1dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowT 2-1450010017/2201/2—6,63
30/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Aarhus AGFB 0-3dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-0dự bị00000—0———
22/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Aarhus AGFT 4-1dự bị00000—0———
17/07/2026Siêu cúp Ba Lanvs Gornik ZabrzeT 3-1dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201820150 nghìn €
01/05/201820250 nghìn €
14/12/201820500 nghìn €
26/05/201921500 nghìn €
29/11/201921500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
25/08/202022800 nghìn €
17/12/202022800 nghìn €
08/07/202123800 nghìn €
08/11/202123800 nghìn €
17/08/2022241,5 triệu €
07/11/2022241,5 triệu €
14/06/2023251,5 triệu €
10/10/2023251,1 triệu €
26/12/202325800 nghìn €
02/06/202426700 nghìn €
08/12/202426900 nghìn €
02/04/2025271,5 triệu €
05/06/2025271,5 triệu €
07/12/2025271,2 triệu €
25/03/202628800 nghìn €
03/06/202628600 nghìn €
05/10/202628450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025SpeziaLech PoznanHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025Jagiellonia BialystokSpeziaCho mượn—
08/07/2024SpeziaJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
01/01/2023Orlando CitySpeziaChuyển nhượng—
10/12/2018Los Angeles FCOrlando CityChuyển nhượng—
18/01/2018Akron Zips (University of Akron)Los Angeles FCChuyển nhượng—
30/06/2017SG Sacavenense U19Akron Zips (University of Akron)Chuyển nhượng—
31/12/2016Sporting CP U19SG Sacavenense U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com